磴磴齒齒 dèng dèng chǐ chǐ · đặng đặng xỉ xỉ Hán Việt: đặng đặng xỉ xỉ · Pinyin: dèng dèng chǐ chǐ Tổng quan Cấu tạo: 磴 (đặng) + 磴 (đặng) + 齒 (xỉ) + 齒 (xỉ)Pinyindèng dèng chǐ chǐHán Việtđặng đặng xỉ xỉCấu tạo磴 + 磴 + 齒 + 齒 · đặng + đặng + xỉ + xỉ nghĩa thành phần: đặng + đặng + xỉ + xỉ