磴磴齒齒

dèng dèng chǐ chǐ đặng đặng xỉ xỉ

Hán Việt: đặng đặng xỉ xỉ · Pinyin: dèng dèng chǐ chǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (đặng) + (đặng) + (xỉ) + (xỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 排列整齐的样子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.排列整齐的样子。