磴角

dèng jiǎođặng giác

Hán Việt: đặng giác · Pinyin: dèng jiǎo

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.石级的棱角。

Cấu tạo: 磴 (đặng) + 角 (giác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.石级的棱角。

Từ liên quan

Gần nghĩa

磴口 · 角伎 · 角力 · 角化 · 角口 · 角回 · 角头 · 角妓