磴角 dèng jiǎo · đặng giác Hán Việt: đặng giác · Pinyin: dèng jiǎo Tổng quan Cấu tạo: 磴 (đặng) + 角 (giác)Pinyindèng jiǎoHán Việtđặng giácCấu tạo磴 + 角 · đặng + giác nghĩa thành phần: đặng + giác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 石级的棱角。Tân Hoa Tự Điển 1.石级的棱角。