磴路

dèng lùđặng lộ

Hán Việt: đặng lộ · Pinyin: dèng lù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.登山的石路。

Cấu tạo: 磴 (đặng) + 路 (lộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.登山的石路。

Từ liên quan

Gần nghĩa

磴口 · 路上 · 路之 · 路人 · 路伽 · 路傍 · 路冲 · 路况