磷爛 lín làn · lân lạn Hán Việt: lân lạn · Pinyin: lín làn Tổng quan Cấu tạo: 磷 (lân) + 爛 (lạn)Pinyinlín lànHán Việtlân lạnCấu tạo磷 + 爛 · lân + lạn nghĩa thành phần: lân + lạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 光亮闪烁貌。Tân Hoa Tự Điển 1.光亮闪烁貌。