磷石

lín shílân thạch

Hán Việt: lân thạch · Pinyin: lín shí

Tổng quan

mica, muscovite (dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc); Muscovitum

Cấu tạo: 磷 (lân) + 石 (thạch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Muscovitum
  • Tần suất từ mica, muscovite (dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc); Muscovitum

Eng

  • Cihui muscovite, mica (used in TCM)
  • Tần suất từ muscovite, mica (used in TCM)

Từ liên quan

Gần nghĩa

石井 · 石人 · 石佛 · 石作 · 石信 · 石像 · 石冈 · 石冢