磷薄

lín báo lân bạc

Hán Việt: lân bạc · Pinyin: lín báo

Tổng quan

Cấu tạo: (lân) + (bạc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 浮薄;浇薄。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.浮薄;浇薄。