磺基 huáng jī · hoàng cơ Hán Việt: hoàng cơ · Pinyin: huáng jī Tổng quan Cấu tạo: 磺 (hoàng) + 基 (cơ)Pinyinhuáng jīHán Việthoàng cơCấu tạo磺 + 基 · hoàng + cơ nghĩa thành phần: hoàng + cơ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 硫酸分子中除去一个羟基(-oh)后所构成的原子团。一般以-so3h、-so2-oh表示。