磺安劑 hoàng an tề Hán Việt: hoàng an tề Tổng quan Cấu tạo: 磺 (hoàng) + 安 (an) + 劑 (tề)Hán Việthoàng an tềCấu tạo磺 + 安 + 劑 · hoàng + an + tề nghĩa thành phần: hoàng + an + tề