磺胺异恶唑

HUỲNH ÁT DỊ ÁC DOẠ

Hán Việt: HUỲNH ÁT DỊ ÁC DOẠ

Tổng quan

người nói tiếng Bantu ở Uganđa (châu Phi), tiếng Bantu của người Ganđa

Cấu tạo: 磺 (hoàng) + 胺 + 異 (dị) + 惡 (ác) + 唑

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sulfamethoxazole
  • Tần suất từ người nói tiếng Bantu ở Uganđa (châu Phi), tiếng Bantu của người Ganđa

Từ liên quan

Gần nghĩa

恶唑啉酮 · 磺胺基的 · 恶唑烷二酮 · 磺胺乙二唑 · 磺胺乙吡唑 · 磺胺二甲苯 · 磺胺剂疗法 · 磺胺化作用