磺胺基的

HUỲNH ÁT CƠ ĐÍCH

Hán Việt: HUỲNH ÁT CƠ ĐÍCH

Tổng quan

(dược học) Sunfamit ((cũng) sulpha drugs) (dược học) Sunfamit ((cũng) sulpha drugs)

Cấu tạo: 磺 (hoàng) + 胺 + 基 (cơ) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sunfamit

Từ liên quan

Gần nghĩa

磺胺异恶唑 · 磺胺丁脲 · 磺胺吡咯 · 磺胺吡唑 · 磺胺吡啶 · 磺胺吡嗪 · 磺胺咪隆 · 磺胺嘧啶