磺酰磺胺 Tổng quan Cấu tạo: 磺 (hoàng) + 酰 + 磺 (hoàng) + 胺Cấu tạo磺 + 酰 + 磺 + 胺 Từ liên quan Gần nghĩa磺胺基的 · 磺胺异恶唑 · 磺胺丁脲 · 磺胺吡咯 · 磺胺吡唑 · 磺胺吡啶 · 磺胺吡嗪 · 磺胺咪隆