磽狹 qiāo xiá · khao hiệp Hán Việt: khao hiệp · Pinyin: qiāo xiá Tổng quan Cấu tạo: 磽 (khao) + 狹 (hiệp)Pinyinqiāo xiáHán Việtkhao hiệpCấu tạo磽 + 狹 · khao + hiệp nghĩa thành phần: khao + hiệp