礁岛 jiāo dǎo·tiều đảo Hán Việt: tiều đảo · Pinyin: jiāo dǎo Tổng quan đảo rạn san hô Cấu tạo: 礁 (tiều) + 島 (đảo)Pinyinjiāo dǎoHán Việttiều đảoTừ loạidanhCấu tạo礁 + 島 · tiều + đảo nghĩa thành phần: tiều + đảo Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đảo đá ngầmEngCihui reef island Từ liên quan Gần nghĩa岛国 · 岛屿 · 岛弧 · 岛民 · 岛的 · 岛链 · 岛鸫 · 島國