礁岩

tiều nham

Hán Việt: tiều nham

Tổng quan

Cấu tạo: (tiều) + (nham)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 暗藏或突出水面的岩石。如:「退潮時,海岸邊露出許多礁岩。」

Eng

  • Cihui 礁岩 jiāoyán n. reef; rock M:⁴zuò/²kuài