礁嶢

jiāo yáo tiều nghiêu

Hán Việt: tiều nghiêu · Pinyin: jiāo yáo

Tổng quan

Cấu tạo: (tiều) + (nghiêu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 高耸貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.高耸貌。