礁嶢 jiāo yáo · tiều nghiêu Hán Việt: tiều nghiêu · Pinyin: jiāo yáo Tổng quan Cấu tạo: 礁 (tiều) + 嶢 (nghiêu)Pinyinjiāo yáoHán Việttiều nghiêuCấu tạo礁 + 嶢 · tiều + nghiêu nghĩa thành phần: tiều + nghiêu