礁湖

jiāo hú tiều hồ

Hán Việt: tiều hồ · Pinyin: jiāo hú

Tổng quan

đầm phá

Cấu tạo: (tiều) + (hồ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đầm phá

Eng

  • CC-CEDICT lagoon
  • Cihui lagoon

ja

  • JMdict barrier lagoon|coral-reef lagoon