礎石

chǔ shí sở thạch

Hán Việt: sở thạch · Pinyin: chǔ shí

Tổng quan

Cấu tạo: (sở) + (thạch)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 礎石 hǔshí n. plinth M:²kuài

ja

  • JMdict foundation stone|cornerstone