礙夜 ài yè · ngại dạ Hán Việt: ngại dạ · Pinyin: ài yè Tổng quan Cấu tạo: 礙 (ngại) + 夜 (dạ)Pinyinài yèHán Việtngại dạCấu tạo礙 + 夜 · ngại + dạ nghĩa thành phần: ngại + dạ