礙手
ngại thủ
Hán Việt: ngại thủ · Pinyin: ài shǒu
Tổng quan
vướng tay
Nghĩa
Việt
- Cihui vướng tay
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 不順手。如:「這件事很礙手,恐非三兩天可以辦好。」
Eng
- Cihui 礙手 ishǒu v.o./s.v. be in the way
Hán Việt: ngại thủ · Pinyin: ài shǒu
vướng tay