碍挽 ngại vãn Hán Việt: ngại vãn Tổng quan Cấu tạo: 碍 (ngại) + 挽 (vãn)Hán Việtngại vãnCấu tạo碍 + 挽 · ngại + vãn nghĩa thành phần: ngại + vãn