礞石

méng shí mông thạch

Hán Việt: mông thạch · Pinyin: méng shí

Tổng quan

Cấu tạo: (mông) + (thạch)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種碳酸鹽礦物。有青、白二色之分,青礞石可入中藥,具祛痰、消食、鎮靜等作用。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.矿物名。
  • Tân Hoa Tự Điển 矿物名。