礦主

kuàng zhǔ quáng chủ

Hán Việt: quáng chủ · Pinyin: kuàng zhǔ

Tổng quan

chủ mỏ

Cấu tạo: (quáng) + (chủ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chủ mỏ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧指占有矿山和开矿生产手段的资本家。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧指占有矿山和开矿生产手段的资本家。

Eng

  • CC-CEDICT proprietor of a mine
  • Cihui proprietor of a mine