礦塵 kuàng chén · quáng trần Hán Việt: quáng trần · Pinyin: kuàng chén Tổng quan Cấu tạo: 礦 (quáng) + 塵 (trần)Pinyinkuàng chénHán Việtquáng trầnCấu tạo礦 + 塵 · quáng + trần nghĩa thành phần: quáng + trần Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 開採礦物時所產生的灰塵。對人體有害,可能引發肺部疾病。EngCihui 礦塵 uàngchén n. mine dust