礦局 quáng cục Hán Việt: quáng cục Tổng quan Cấu tạo: 礦 (quáng) + 局 (cục)Hán Việtquáng cụcCấu tạo礦 + 局 · quáng + cục nghĩa thành phần: quáng + cục Nghĩa EngCihui 礦局 uàngjú p.w. mine office/department