礦政 kuàng zhèng · quáng chánh Hán Việt: quáng chánh · Pinyin: kuàng zhèng Tổng quan Cấu tạo: 礦 (quáng) + 政 (chánh)Pinyinkuàng zhèngHán Việtquáng chánhCấu tạo礦 + 政 · quáng + chánh nghĩa thành phần: quáng + chánh