礦柱

kuàng zhùquáng trụ

Hán Việt: quáng trụ · Pinyin: kuàng zhù

Tổng quan

thanh dọc; rầm cửa

新华 · Tân Hoa Đại lục

地下采矿过程中保留下来的矿体,用来支撑顶板,也有保护巷道和地面建筑物的作用。

Cấu tạo: 礦 (quáng) + 柱 (trụ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trụ mỏ
  • Biên soạn 礦柱 uàngzhù* n. <min.> ore pillar M:²gēn

Eng

  • Cihui 礦柱 uàngzhù* n. <min.> ore pillar M:²gēn

Từ liên quan

Gần nghĩa

柱體 · 柱基 · 柱塔 · 柱塞 · 柱頭 · 柱子 · 柱带 · 柱座