礦業
quáng nghiệp
Hán Việt: quáng nghiệp · Pinyin: kuàng yè
Tổng quan
ngành công nghiệp khai thác mỏ
Nghĩa
Việt
- Cihui ngành công nghiệp khai thác mỏ
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 開採地下礦物的事業。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 开采矿物的事业:招商引资,开发~。
Eng
- CC-CEDICT mining industry
- Cihui mining industry