礦油

kuàng yóu quáng du

Hán Việt: quáng du · Pinyin: kuàng yóu

Tổng quan

mỡ (làm từ dầu hoả để bôi trơn)

Cấu tạo: (quáng) + (du)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mỡ (làm từ dầu hoả để bôi trơn)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 從原油中萃取石油或其他石化產品的液體副產品,可作為汽、機車或機器潤滑、保養用的機油。

Eng

  • Cihui 礦油 uàngyóu* n. mineral oil