礦燈
quáng đăng
Hán Việt: quáng đăng · Pinyin: kuàng dēng
Tổng quan
đèn thợ mỏ | đèn khai thác mỏ
Nghĩa
Việt
- Cihui đèn thợ mỏ | đèn khai thác mỏ
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 礦坑裡專用的照明設備。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 矿工在矿井工作时随身携带的特制的照明灯。
Eng
- CC-CEDICT miner's lamp|mining light
- Cihui miner's lamp; mining light