礦砂船 kuàng shā chuán · quáng sa thuyền Hán Việt: quáng sa thuyền · Pinyin: kuàng shā chuán Tổng quan Cấu tạo: 礦 (quáng) + 砂 (sa) + 船 (thuyền)Pinyinkuàng shā chuánHán Việtquáng sa thuyềnCấu tạo礦 + 砂 + 船 · quáng + sa + thuyền nghĩa thành phần: quáng + sa + thuyền