礦砂船

kuàng shā chuánquáng sa thuyền

Hán Việt: quáng sa thuyền · Pinyin: kuàng shā chuán

Tổng quan

Cấu tạo: 礦 (quáng) + 砂 (sa) + 船 (thuyền)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tàu chở quặng

Đức

  • Handedict Erzfrachter

Từ liên quan

Gần nghĩa

矿砂 · 礦砂