礦苗

kuàng miáoquáng miêu

Hán Việt: quáng miêu · Pinyin: kuàng miáo

Tổng quan

mỏ lộ thiên

新华 · Tân Hoa Đại lục

露头(lùtóu)。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

出露在地面或接近地表面而易於勘查到的礦脈或礦床。

Cấu tạo: 礦 (quáng) + 苗 (miêu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vỉa lộ thiên
  • Biên soạn 礦苗 uàngmiáo n. outcropping

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 出露在地面或接近地表面而易於勘查到的礦脈或礦床。

Eng

  • Cihui 礦苗 uàngmiáo n. outcropping

Từ liên quan

Gần nghĩa

礦業 · 礦主 · 礦井 · 礦產 · 礦企 · 礦體 · 礦化 · 礦區