礦酸 quáng toan Hán Việt: quáng toan Tổng quan Cấu tạo: 礦 (quáng) + 酸 (toan)Hán Việtquáng toanCấu tạo礦 + 酸 · quáng + toan nghĩa thành phần: quáng + toan Nghĩa EngCihui 礦酸 uàngsuān* n. mineral acid