礦長 quáng trường Hán Việt: quáng trường Tổng quan Cấu tạo: 礦 (quáng) + 長 (trường)Hán Việtquáng trườngCấu tạo礦 + 長 · quáng + trường nghĩa thành phần: quáng + trường Nghĩa EngCihui 礦長 uàngzhǎng n. president of a mine M:²wèi