礪帶

lì dàilệ đái

Hán Việt: lệ đái · Pinyin: lì dài

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"砺带河山"。

Cấu tạo: 礪 (lệ) + 帶 (đái)

Từ liên quan

Gần nghĩa

帶上 · 带下 · 带伤 · 帶兒 · 帶兵 · 帶到 · 帶刺 · 帶動