礪石
lệ thạch
Hán Việt: lệ thạch · Pinyin: lì shí
Tổng quan
đá thô
〈书〉①磨刀石。②粗石。
Nghĩa
Việt
- Cihui đá mài: đá thô
- Cihui 1. đá mài。磨刀石。 2. đá thô。粗石。
- Biên soạn 礪石 lìshí n. <wr.> whetstone
Eng
- Cihui 礪石 lìshí n. <wr.> whetstone
Hán Việt: lệ thạch · Pinyin: lì shí
đá thô
〈书〉①磨刀石。②粗石。