礪齒 lì chǐ · lệ xỉ Hán Việt: lệ xỉ · Pinyin: lì chǐ Tổng quan Cấu tạo: 礪 (lệ) + 齒 (xỉ)Pinyinlì chǐHán Việtlệ xỉCấu tạo礪 + 齒 · lệ + xỉ nghĩa thành phần: lệ + xỉ