礬土
phàn thổ
Hán Việt: phàn thổ
Tổng quan
Alumin
一種黏土礦物。含氧化鋁,廣存於自然界。可用為瓷器、油漆的填料,及製鑲牙水泥等。
Nghĩa
Việt
- Biên soạn raw alumina mineral
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一種黏土礦物。含氧化鋁,廣存於自然界。可用為瓷器、油漆的填料,及製鑲牙水泥等。
Eng
- JMdict alumina
- Cihui 礬土 ántǔ n. raw alumina mineral
ja
- JMdict 礬土(ばんど)
other
- Nguồn khác Đất sét