礬土
phàn thổ
Hán Việt: phàn thổ
Tổng quan
Alumin
Nghĩa
Việt
- Cihui Alumin
- Cihui ất có phèn — Đất sét. phàn thổ phàn thổ ☆Đất có phèn — Đất sét.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一種黏土礦物。含氧化鋁,廣存於自然界。可用為瓷器、油漆的填料,及製鑲牙水泥等。
Eng
- Cihui 礬土 ántǔ n. raw alumina mineral
ja
- JMdict alumina