礬法 fán fǎ·phàn pháp Hán Việt: phàn pháp · Pinyin: fán fǎ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.宋代明矾生产运销的法规。 Cấu tạo: 礬 (phàn) + 法 (pháp)Pinyinfán fǎHán Việtphàn phápCấu tạo礬 + 法 · phàn + pháp nghĩa thành phần: phàn + pháp Từ liên quan Gần nghĩa法一 · 法主 · 法书 · 法乳 · 法事 · 法亭 · 法人 · 法令