礬石
phàn thạch
Hán Việt: phàn thạch · Pinyin: fán shí
Tổng quan
phèn sống: phèn
Nghĩa
Việt
- Cihui phèn sống: phèn
- Cihui hèn chua. Gọi tắt là Phàn (phèn). phàn thạch phàn thạch ☆Phèn chua. Gọi tắt là Phàn (phèn). phèn sống; phèn。一種結晶礦物。產於黏土、砂岩、白堊中。可用以燒製明礬。
Eng
- Cihui 礬石 ánshí n. alum mineral