礬課 fán kè · phàn khóa Hán Việt: phàn khóa · Pinyin: fán kè Tổng quan Cấu tạo: 礬 (phàn) + 課 (khóa)Pinyinfán kèHán Việtphàn khóaCấu tạo礬 + 課 · phàn + khóa nghĩa thành phần: phàn + khóa