礱冢 lóng zhǒng · lung trủng Hán Việt: lung trủng · Pinyin: lóng zhǒng Tổng quan Cấu tạo: 礱 (lung) + 冢 (trủng)Pinyinlóng zhǒngHán Việtlung trủngCấu tạo礱 + 冢 · lung + trủng nghĩa thành phần: lung + trủng