礱厲

lóng lì lung lệ

Hán Việt: lung lệ · Pinyin: lóng lì

Tổng quan

Cấu tạo: (lung) + (lệ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 磨礪或研磨用的礪石。《荀子.性惡》:「鈍金必將待礱厲,然後利。」