礱糠

lóng kāng lung khang

Hán Việt: lung khang · Pinyin: lóng kāng

Tổng quan

thóc đã xay

Cấu tạo: (lung) + (khang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thóc đã xay
  • Cihui thóc đã xay。稻穀礱過後脫下的外殼。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 磨碾稻穀所除去的外穀。

Eng

  • Cihui 礱糠 óngkāng n. rice chaff