礱習 lóng xí · lung tập Hán Việt: lung tập · Pinyin: lóng xí Tổng quan Cấu tạo: 礱 (lung) + 習 (tập)Pinyinlóng xíHán Việtlung tậpCấu tạo礱 + 習 · lung + tập nghĩa thành phần: lung + tập