礱谷 lung cốc Hán Việt: lung cốc Tổng quan Cấu tạo: 礱 (lung) + 谷 (cốc)Hán Việtlung cốcCấu tạo礱 + 谷 · lung + cốc nghĩa thành phần: lung + cốc Nghĩa EngCihui 礱穀 lónggǔ n. hull grain