礱鑄 lóng zhù · lung chú Hán Việt: lung chú · Pinyin: lóng zhù Tổng quan Cấu tạo: 礱 (lung) + 鑄 (chú)Pinyinlóng zhùHán Việtlung chúCấu tạo礱 + 鑄 · lung + chú nghĩa thành phần: lung + chú