示世 shì shì · kì thế Hán Việt: kì thế · Pinyin: shì shì Tổng quan Cấu tạo: 示 (kì) + 世 (thế)Pinyinshì shìHán Việtkì thếCấu tạo示 + 世 · kì + thế nghĩa thành phần: kì + thế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓昭示于世人。Tân Hoa Tự Điển 1.谓昭示于世人。