示人

shì rén kì nhân

Hán Việt: kì nhân · Pinyin: shì rén

Tổng quan

Cấu tạo: (kì) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 让人知道;让人看见。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.让人知道;让人看见。